Hướng dẫn · Đồ và ngọc
Đồ excellent không rơi từ quái. Muốn có thì săn quái vàng trong sự kiện Golden lấy Box of Kundun, hoặc hạ boss 21:30 lấy Heart of Love. Mỗi box, mỗi Heart mở ra đúng một món, không có box rỗng.
Chừa sẵn ô trống trong túi cho món to. Auto (panel AUTO) nhặt được cả box, Heart of Love và huy chương nếu bật dòng Jewel / Feather / Box.
Golden chạy ở cả hai kênh, 6 đợt mỗi ngày. Quái vàng nào cũng chắc chắn rơi 1 box. Box gốc tuỳ loại quái, và con nào cũng có cửa ra Box 5 thay cho box gốc.
| Quái vàng | Map | Box gốc | Cửa ra Box 5 |
|---|---|---|---|
| Golden Budge Dragon | Lorencia | Box 1 | 5% |
| Golden Goblin | Noria | Box 1 | 10% |
| Golden Titan | Devias | Box 2 | 15% |
| Golden Soldier | Devias | Box 2 | 20% |
| Golden Lizard King | Atlans | Box 3 | 25% |
| Golden Vepar | Atlans | Box 3 | 30% |
| Golden Tantalos | Tarkan | Box 4 | 35% |
| Golden Wheel | Tarkan | Box 4 | 40% |
Giờ Golden và số con từng map: bài sự kiện.
Mở ra 100% đồ excellent, không còn ra ngọc. Mỗi box lo một bộ phận, trong danh sách thì món nào cũng có cửa ngang nhau. Hai kênh dùng cùng loại box nhưng danh sách khác nhau: Sub-1 chỉ có các bộ cấp thấp, Sub-2 có đủ.
Budge Dragon · Goblin
Gloves hoặc Boots
Titan · Soldier
Armor
Lizard King · Vepar
Pants
Tantalos · Wheel
Helm hoặc Shield
| Box | Sub-1 | Cửa mỗi món | Sub-2 | Cửa mỗi món |
|---|---|---|---|---|
| Box 1 — Tay và chân | 24 món | 4,2% | 50 món | 2% |
| Box 2 — Áo | 12 món | 8,3% | 25 món | 4% |
| Box 3 — Quần | 12 món | 8,3% | 25 món | 4% |
| Box 4 — Nón và khiên | 19 món | 5,3% | 41 món | 2,4% |
| Kênh | Các bộ |
|---|---|
| Sub-1 — 12 bộ | Bronze · Dragon · Pad · Legendary · Bone · Leather · Scale · Sphinx · Brass · Plate · Vine · Light Plate |
| Sub-2 — 25 bộ | 12 bộ của Sub-1, thêm Silk · Wind · Spirit · Guardian · Storm · Unicorn · Black Dragon · Dark Phoenix · Grand Soul · Divine · Thunder · Dark Steel · Dark Master |
Box 1 ra Gloves hoặc Boots của một bộ trong danh sách, Box 2 ra Armor, Box 3 ra Pants.
| Kênh | Nón | Khiên |
|---|---|---|
| Sub-1 | 11 món: Bronze · Dragon · Pad · Legendary · Bone · Leather · Scale · Sphinx · Brass · Plate · Light Plate | 8 món: Round · Horned · Kite · Fairy · Buckler · Dragon Slayer · Skull · Spiked |
| Sub-2 | 23 món: 11 món của Sub-1, thêm Vine · Silk · Wind · Spirit · Guardian · Storm · Black Dragon · Dark Phoenix · Grand Soul · Divine · Dark Steel · Dark Master | 18 món: 8 món của Sub-1, thêm Tower · Iron · Big Round · Serpent · Bronce · Chaos · Legendary · Grand Soul · Elemental · Cross Shield |
Unicorn và Thunder không có nón nên không nằm trong Box 4.
Box 5 giống nhau ở cả hai kênh.
| Nhánh | Tỉ lệ | Món có thể ra |
|---|---|---|
| Vũ khí và khiên | 98% | Lightning Sword · Sword of Destruction · Blade of Devourer · Double Sided Blunt Sword · Deathbroad · Chaos Dragon Axe · Dragon Spear · Chaos Nature Bow · Saint Crossbow · Resurrection Staff · Chaos Staff · Unicorn Staff · Kundun Staff · Great Lord Scepter · Battle Scepter · Master Scepter · Great Scepter · Lord Scepter · Great Reign Crossbow · Arrow Viper Bow · Albatross Bow · Cross Shield · Mace of Gimli · Mace of the King |
| Nhẫn và dây chuyền | 2% | Ring of Ice · Ring of Poison · Pendant of Lightning · Pendant of Fire |
24 món vũ khí và khiên chia đều, mỗi món khoảng 4,1%. Mace of Gimli và Mace of the King là hai chùy mới của Dark Knight và Magic Gladiator. 4 món nhẫn và dây chuyền mỗi món 0,5%. Nhẫn và dây chuyền excellent chỉ có từ đây, rồi đem lên NPC Cường Hoá Ring/Pen ép cấp.
Chùy dành cho Dark Knight và Magic Gladiator, hình dáng và ánh sáng theo bản 97d cũ. Lấy từ Box of Kundun 5, và có thể rơi từ quái.
| Chùy | Cấp | Sát thương | Cần Str | Cần Agi |
|---|---|---|---|---|
| Mace of Gimli | 117 | 145 – 165 | 235 | 170 |
| Mace of the King | 125 | 158 – 178 | 300 | 200 |
Ép được như đồ thường, lên +11, +13 có ánh sáng như các vũ khí khác.
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Excellent | 2 hoặc 3 dòng, mỗi bên 50%, dòng nào bốc ngẫu nhiên |
| Luck | 30% số món có Luck |
| Skill | vũ khí vốn có skill thì luôn có skill |
| Cấp | +0, tự ép lên ở máy Chaos hoặc NPC Ép Đồ An Toàn |
| Option cộng thêm | không có, tự ghép Jewel of Life |
Heart of Love ra đồ cùng chất lượng như trên.
21:30 mỗi tối, mỗi kênh một boss ở Arena: Sub-1 là Red Dragon, Sub-2 là Kundun. Hạ được là chắc chắn rơi 1 Heart of Love. Heart xem class người mở: ra một món đỉnh của đúng class bạn, hoặc một vũ khí Archangel.
| Sub-1 | Sub-2 | |
|---|---|---|
| Món đỉnh của class | 99% | 80% |
| Vũ khí Archangel | 1% | 20% |
| Class | Bộ giáp | Vũ khí | Mỗi món — Sub-1 | Mỗi món — Sub-2 |
|---|---|---|---|---|
| Dark Wizard | Dark Side, 5 món | Crystal Staff | 16,5% | 13,3% |
| Dark Knight | Flaming Phoenix, 5 món | Spirit Sword · Dragon Spear | 14,1% | 11,4% |
| Fairy Elf | Nature, 5 món | Giant Bow · Elemental Mace | 14,1% | 11,4% |
| Magic Gladiator | Hurricane, 4 món (bộ này không có nón) | Thunder Sword · Deathbroad | 16,3% | 13,3% |
| Dark Lord | Dark Master, 5 món | Great Lord Scepter | 16,5% | 13,3% |
| Class | Món | Sub-1 | Sub-2 |
|---|---|---|---|
| Dark Wizard | Absolute Staff of Archangel | 1% | 20% |
| Dark Knight | Absolute Sword of Archangel | 1% | 20% |
| Fairy Elf | Archangel Crossbow | 1% | 20% |
| Magic Gladiator | Absolute Sword of Archangel | 1% | 10% |
| Magic Gladiator | Absolute Staff of Archangel | 1% | 10% |
| Dark Lord | Absolute Sword of Archangel | 1% | 20% |
Vũ khí Archangel là món đầu vào để lên Archangel 2.0. Mỗi kênh mỗi ngày chỉ có 1 Heart of Love.
Rơi từ Golden Derkon, 20:00 mỗi tối ở Lorencia, chỉ có ở Sub-2. Hai loại huy chương mở ra giống hệt nhau.
| Ra gì | Tỉ lệ |
|---|---|
| Jewel of Chaos · Bless · Soul · Life · Creation | 16% mỗi loại |
| Loch's Feather | 10% |
| Crest of Monarch | 10% |
Mỗi huy chương ra 1 viên. Bật nút tự nhặt của ngân hàng ngọc thì nhặt lên là vào thẳng ngân hàng, kể cả Feather và Crest.