Hướng dẫn · Đồ và ngọc
Đồ 2.0 là bậc trang bị trên đồ excellent thường: mỗi class một bộ giáp, cộng ba vũ khí Archangel 2.0. Không rơi từ quái, không bán ở shop — chỉ có một đường là mang đồ đủ điều kiện tới NPC ở Devias đổi lấy.
Tên món có đuôi 2.0, ví dụ Dark Side Armor 2.0. Yêu cầu sức mạnh, nhanh nhẹn, độ bền giống hệt món gốc, chỉ phòng thủ là khác.
| Class | Bộ 2.0 | Mũ | Áo | Quần | Tay | Chân |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dark Wizard | Dark Side 2.0 | 54 | 64 | 58 | 45 | 46 |
| Dark Knight | Dragon 2.0 | 80 | 112 | 98 | 72 | 75 |
| Fairy Elf | Guardian 2.0 | 69 | 82 | 72 | 57 | 60 |
| Magic Gladiator | Thunder 2.0 | — | 110 | 92 | 68 | 75 |
| Dark Lord | Dark Master 2.0 | 51 | 76 | 58 | 43 | 49 |
Số trong bảng là phòng thủ gốc của món +0. Bộ Thunder 2.0 của Magic Gladiator chỉ có 4 món, không có mũ.
Ba option này có sẵn trong mọi món giáp 2.0, không phải dòng excellent bốc ngẫu nhiên. Mỗi món đang mặc cộng trọn phần của nó, mặc lẻ vẫn ăn.
| Option | Mỗi món | Đủ bộ 5 món | MG đủ 4 món |
|---|---|---|---|
| Giảm sát thương nhận vào | 10% | 50% | 40% |
| Né đòn | 5% | 25% | 20% |
| Tăng máu tối đa | 10% | 50% | 40% |
Món hết độ bền, hoặc nhân vật chưa đủ chỉ số để mặc, thì không được tính.
Ánh sáng quanh giáp khi ép cấp cao mang màu riêng từng bộ: Dark Master 2.0 của Dark Lord xanh dương, bộ 2.0 của Elf trắng.
Đổi từ vũ khí Archangel cùng kiểu: kiếm ra kiếm, nỏ ra nỏ, gậy ra gậy.
| Vũ khí 2.0 | Đổi từ | Ai dùng | Sát thương gốc |
|---|---|---|---|
| Sword of Archangel 2.0 | Absolute Sword of Archangel | Dark Knight · Magic Gladiator · Dark Lord | 180 – 195 |
| Archangel Crossbow 2.0 | Archangel Crossbow | Fairy Elf | 216 – 249 |
| Staff of Archangel 2.0 | Absolute Staff of Archangel | Dark Wizard · Magic Gladiator | 79 – 82, phép 159 |
| Option gắn cứng | Chi tiết |
|---|---|
| Tăng sát thương | +15% |
| Xuyên phòng thủ | thêm 5% cơ hội đánh bỏ qua phòng thủ của mục tiêu |
| Tỉ lệ đòn excellent | +10%, tính một lần cho cả nhân vật (Magic Gladiator cầm hai món vẫn +10%), cộng với dòng excellent có sẵn trong món |
| Điều kiện | đang cầm trên tay, còn độ bền, đủ chỉ số để dùng |
Số sát thương là của món +0. Các option này có sẵn trong món, không cần bốc trúng.
Hai khiên 2.0 cho Dark Wizard và Dark Lord, đang bày ở NPC Archangel 2.0 (Lorencia 145,120).
| Khiên | Class | Phòng thủ gốc | Khi đeo |
|---|---|---|---|
| Grand Soul Shield 2.0 | Dark Wizard | 18 | giảm 15% sát thương nhận vào, phản 7% sát thương, né 5% |
| Cross Shield 2.0 | Dark Lord | 24 |
Đồ excellent thường │ │ ép lên +11 (máy Chaos, hoặc Ép Đồ An Toàn 216 xịt không mất đồ) │ thêm dòng excellent tới đủ 6 dòng (Nâng Đồ Ex 243) ▼ +11, đủ 6 dòng excellent │ │ Giáp: Nâng Đồ Lên 2.0 (215) — Devias 195,44 │ 1000 Bless + 1000 Soul + 1000 Life + 10 Loch's Feather + 1.000.000.000 zen │ mang món đỉnh của class mình: 750 mỗi loại + 5 Feather + 1.000.000.000 zen │ Vũ khí: Nâng Cấp 2.0 (214) — Devias 195,47 │ 1000 Bless + 1000 Soul + 1000 Life + 100 Loch's Feather + 1.000.000.000 zen ▼ Đồ 2.0 — +0, có Luck, 1 dòng excellent │ │ ép lên +11 (máy Chaos, hoặc Ép Đồ An Toàn 216) │ thêm dòng excellent (Nâng Ex 2.0 217 — 20 mỗi loại ngọc + 100.000.000 zen) ▼ Đồ 2.0 — +11, đủ 6 dòng excellent
| Class | Món đỉnh (giá thấp ở NPC 215) |
|---|---|
| Dark Wizard | Dark Side |
| Dark Knight | Flaming Phoenix |
| Fairy Elf | Nature |
| Magic Gladiator | Hurricane |
| Dark Lord | Dark Master |
| NPC | Lorencia | Bày gì |
|---|---|---|
| Đồ 2.0 | 139,120 | năm bộ giáp 2.0, bản +11 đủ 6 dòng |
| Archangel 2.0 | 145,120 | ba vũ khí 2.0, mỗi món bốn bản +0, +0 excellent, +11, +13; hai khiên 2.0 |
Bấm NPC mở ra bảng đồ, rê chuột lên món để xem chỉ số.